越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ngủ gà” (1)
ngủ gà

英语
动doze
Anh ấy đang ngủ gà trên ghế.
He is dozing on the chair.
相关词“ngủ gà” (1)
ngủ gật

英语
动doze
Tôi ngủ gật trong lớp.
I doze off in class.
短语“ngủ gà” (2)
Tôi ngủ gật trong lớp.
I doze off in class.
Anh ấy đang ngủ gà trên ghế.
He is dozing on the chair.
